Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-310.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-587.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-726.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-480.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70A-547.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-930.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 83A-186.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35A-471.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-660.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 25C-058.39 | - | Lai Châu | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-601.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67A-330.79 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-821.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-534.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66A-306.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88C-285.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-847.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 86A-332.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-754.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 22A-240.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-173.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20A-797.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-437.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-465.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-725.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14K-041.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-653.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-063.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17A-492.39 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-285.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |