Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-490.39 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26A-207.79 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-302.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-634.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 86C-215.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-766.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-898.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 25A-077.79 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 27A-128.79 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-406.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-112.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 82A-164.79 | - | Kon Tum | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99C-310.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51N-016.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-720.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38C-224.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-093.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-685.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20A-859.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-734.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 73B-019.39 | - | Quảng Bình | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-353.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93A-503.79 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17A-477.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11A-122.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48A-240.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 21A-231.39 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36C-562.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-194.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24A-278.79 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |