Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-422.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 19A-699.97 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 64C-134.44 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-422.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38C-222.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-381.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 61C-588.84 | - | Bình Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-266.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 43A-943.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-260.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-213.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-265.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 19D-022.20 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:00 |
| 92A-437.77 | - | Quảng Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 14A-911.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 76D-015.55 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:00 |
| 81C-288.84 | - | Gia Lai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 20C-311.19 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 61K-522.28 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 81C-294.44 | - | Gia Lai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 17A-500.08 | - | Thái Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-271.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 47A-715.55 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-480.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 62A-428.88 | - | Long An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99A-888.60 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 78A-222.51 | - | Phú Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 17C-222.73 | - | Thái Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 72A-844.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-999.50 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |