Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-999.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-500.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-855.50 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36K-244.45 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 77A-366.60 | - | Bình Định | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-422.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 60K-622.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 78A-222.51 | - | Phú Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15C-488.81 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88B-022.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88C-322.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-333.53 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51N-077.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38A-655.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51N-111.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 62A-477.71 | - | Long An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-111.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 20C-311.19 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 19A-711.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 64C-136.66 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38D-022.25 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-288.81 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-344.43 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 89A-544.40 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-566.60 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-570.00 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 28D-011.11 | - | Hòa Bình | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:00 |
| 68A-366.64 | - | Kiên Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-422.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99A-780.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |