Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 64C-134.44 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60C-781.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-566.61 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 71A-222.51 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-562.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 43A-943.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-419.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 65A-522.21 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-265.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19D-022.20 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14A-911.13 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 92A-437.77 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 76D-015.55 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 79A-555.94 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-522.28 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-122.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36C-555.62 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-366.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 81C-294.44 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 17C-222.73 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-844.45 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-933.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38A-711.11 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 21C-111.96 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-381.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-922.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 77C-265.55 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34C-440.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30L-480.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-433.37 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|