Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-332.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-224.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-782.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99C-321.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67A-330.79 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67C-185.79 | - | An Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-823.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66A-306.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 71C-129.39 | - | Bến Tre | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-556.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-419.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-925.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14K-041.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17A-492.39 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-216.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99C-315.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-352.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-686.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17A-458.39 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-291.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-465.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 72C-228.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-415.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-901.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 86A-315.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-285.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 95A-134.39 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-840.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77A-325.79 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-370.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |