Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-027.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-455.45 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 73C-181.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 27C-072.72 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-870.70 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15D-046.46 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-313.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 84A-151.51 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88C-317.31 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88C-291.29 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 99A-773.73 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 66D-015.01 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34C-440.40 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-906.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35C-181.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14K-046.04 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-407.07 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-344.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-271.27 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51D-826.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 26C-152.15 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 84D-009.00 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-067.67 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 22A-263.63 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-113.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-615.15 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 17A-484.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 12B-019.01 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-476.47 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-548.54 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|