Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-344.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 18A-448.48 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 28C-115.11 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 64A-208.08 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-473.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-751.75 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-870.70 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 24A-301.01 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15D-046.46 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93C-192.19 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-210.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-387.38 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-924.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-491.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70A-527.27 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-027.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-854.85 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-410.41 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14C-422.42 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-201.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88C-326.26 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 90A-292.93 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-853.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 86A-317.17 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-964.64 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 27A-126.12 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-455.45 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 23A-163.16 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-271.27 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70D-013.01 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|