Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-961.96 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 83C-138.83 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 25D-008.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 24B-021.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20C-318.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61C-619.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65C-260.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 97A-096.97 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 93D-010.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 89A-560.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30M-029.92 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 37K-521.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 83C-138.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-937.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 98A-904.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 34A-938.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36K-291.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 19C-265.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 88A-820.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-401.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 68A-378.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72A-869.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65C-258.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 37C-571.57 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 75C-159.95 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72A-858.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 74A-278.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 74A-283.69 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 70A-604.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15B-057.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|