Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-727.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15D-046.46 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-455.45 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-344.34 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-271.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 73C-181.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 27C-072.72 | - | Điện Biên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 84D-009.00 | - | Trà Vinh | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43A-870.70 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-407.07 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 83C-138.13 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88C-291.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99A-773.73 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51N-113.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-906.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 12B-019.01 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 22A-263.63 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51D-826.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 26C-152.15 | - | Sơn La | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-067.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-615.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 17A-484.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 62A-473.47 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34A-941.41 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-476.47 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18A-512.12 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-548.54 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-269.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 82A-161.69 | - | Kon Tum | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-574.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |