Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-607.60 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 64A-208.08 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81C-267.26 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 12C-138.38 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 24A-301.01 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 22A-247.47 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-027.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 92A-420.20 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81A-406.06 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-924.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-815.15 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-491.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70A-530.30 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-484.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-816.81 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-233.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-410.41 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88B-022.02 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 99A-787.78 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-157.57 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35A-444.42 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-304.04 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-044.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88C-285.85 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-576.57 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88C-326.26 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 90A-292.93 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-160.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 67A-321.21 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 66B-024.02 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|