Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-957.57 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-812.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-820.20 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-941.41 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 66D-015.01 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-776.76 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 18A-512.12 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-756.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14K-026.02 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-804.04 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 99A-787.78 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-202.03 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-332.32 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-096.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 84D-009.00 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-484.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-932.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-308.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 28A-255.25 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-503.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 86B-027.27 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 73D-005.05 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 71C-135.35 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 22C-117.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-172.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 99C-337.33 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-210.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-576.57 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-737.73 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 69A-169.16 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|