Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-067.67 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-269.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-615.15 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 17A-484.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 62A-473.47 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-941.41 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-476.47 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 18A-512.12 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-548.54 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 82A-161.69 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-574.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 78A-210.10 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 77A-348.34 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-751.75 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 22C-103.03 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-503.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-843.84 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 86B-027.27 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-324.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 71C-135.35 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-785.85 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 22C-117.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-209.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 18A-444.46 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 86A-310.10 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-648.48 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36C-519.19 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47C-357.57 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-210.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49D-019.01 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|