Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21C-111.82 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 30L-666.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 36K-222.65 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51L-426.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 37K-533.31 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 36C-555.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 20C-322.28 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 47A-830.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 88A-766.65 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 61K-411.18 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51N-077.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 47A-788.85 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51L-999.84 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 36C-555.23 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 86A-333.84 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 88C-311.13 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 49A-767.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 21A-222.96 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 15K-455.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 15K-399.92 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 93B-022.20 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 19D-022.25 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 84B-022.26 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 61K-566.64 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 71A-200.09 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 65D-011.17 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 72A-877.71 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 88A-788.80 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 36C-555.63 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 30M-111.80 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|