Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30K-518.88 |
105.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2023 - 15:30
|
| 37K-222.88 |
145.000.000
|
Nghệ An |
Xe Con |
17/10/2023 - 15:30
|
| 30K-516.66 |
260.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2023 - 15:30
|
| 51K-769.68 |
55.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2023 - 15:30
|
| 30K-612.68 |
115.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2023 - 15:30
|
| 14A-833.66 |
180.000.000
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
17/10/2023 - 15:30
|
| 30K-600.86 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2023 - 15:30
|
| 15K-181.88 |
100.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
17/10/2023 - 15:30
|
| 15K-166.66 |
1.305.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
17/10/2023 - 14:00
|
| 23A-133.66 |
80.000.000
|
Hà Giang |
Xe Con |
17/10/2023 - 14:00
|
| 43A-789.86 |
55.000.000
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
17/10/2023 - 14:00
|
| 30K-598.88 |
960.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2023 - 14:00
|
| 61K-286.88 |
80.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
17/10/2023 - 14:00
|
| 66A-226.88 |
40.000.000
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
17/10/2023 - 14:00
|
| 30K-619.68 |
165.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2023 - 14:00
|
| 36A-968.68 |
500.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
17/10/2023 - 14:00
|
| 60K-399.88 |
75.000.000
|
Đồng Nai |
Xe Con |
17/10/2023 - 14:00
|
| 43A-789.88 |
40.000.000
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
17/10/2023 - 14:00
|
| 61K-282.88 |
100.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
17/10/2023 - 14:00
|
| 30K-599.88 |
335.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2023 - 14:00
|
| 60C-666.88 |
75.000.000
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
17/10/2023 - 14:00
|
| 51K-778.88 |
170.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2023 - 09:30
|
| 35A-366.88 |
320.000.000
|
Ninh Bình |
Xe Con |
17/10/2023 - 09:30
|
| 99C-266.66 |
85.000.000
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
17/10/2023 - 09:30
|
| 51K-855.88 |
135.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2023 - 09:30
|
| 14A-798.88 |
180.000.000
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
17/10/2023 - 09:30
|
| 17A-386.68 |
445.000.000
|
Thái Bình |
Xe Con |
17/10/2023 - 09:30
|
| 36A-986.86 |
110.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
17/10/2023 - 09:30
|
| 18A-386.68 |
165.000.000
|
Nam Định |
Xe Con |
17/10/2023 - 09:30
|
| 30K-582.86 |
300.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2023 - 09:30
|