Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-533.31 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 36C-555.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 77C-266.60 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 47A-830.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 29K-414.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-288.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51N-077.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 36C-555.23 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 15K-280.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 30L-243.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 83A-200.08 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 49A-767.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 15K-455.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 21C-111.95 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 20A-855.59 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 86A-333.84 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 88C-311.13 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 49C-399.98 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 65D-011.17 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 70A-555.11 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 72A-877.71 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 93B-022.20 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 36K-155.58 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51N-105.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-065.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 30L-766.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 79A-555.87 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 88A-788.80 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 93A-500.07 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 60K-677.74 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|