Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-576.57 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-737.73 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-941.41 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 69A-169.16 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 66D-015.01 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-476.47 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-503.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-434.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-274.74 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-527.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 65A-475.75 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89A-520.52 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-096.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-812.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 84D-009.00 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-210.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-804.04 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 86B-027.27 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60C-717.17 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-527.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 71C-135.35 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 22C-117.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 99C-337.33 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-875.75 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-044.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 26A-242.42 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 75B-031.03 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 99A-795.95 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 26C-152.15 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-233.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|