Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49D-019.01 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-436.36 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 75B-031.03 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-421.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70A-527.27 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-332.32 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-854.85 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14K-026.02 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 83A-181.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-873.87 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 27A-126.12 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81A-449.49 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 23C-090.09 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 66C-191.99 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 74A-273.27 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15D-053.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-608.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-527.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 75A-378.37 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-812.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-523.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81A-421.21 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 75A-378.78 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-274.74 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-096.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-498.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-637.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19C-267.67 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 92A-442.44 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63C-222.27 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|