Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-751.75 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-870.70 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 24A-301.01 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15D-046.46 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93C-192.19 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-210.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-387.38 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-924.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-491.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-046.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 97B-015.15 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-726.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89C-329.29 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 75A-383.89 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-046.46 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81A-449.44 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92C-263.26 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-497.97 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14A-972.72 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-708.08 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-371.71 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-169.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-186.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72C-266.26 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-393.94 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11C-080.89 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-178.17 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-487.87 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-372.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-353.54 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|