Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28A-255.25 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-421.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-853.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 66C-191.99 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15D-053.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14K-026.02 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-873.87 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30L-422.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 23C-090.09 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-528.52 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-320.20 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14K-000.08 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-441.41 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29D-608.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-352.52 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17C-221.22 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-964.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-820.20 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-362.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14C-449.49 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11C-073.73 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62A-443.43 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-102.02 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 82C-097.09 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 68D-007.00 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 76A-319.31 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-406.06 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14C-455.45 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60C-726.26 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 94B-016.16 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|