Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79A-553.55 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-257.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-613.13 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65A-492.92 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-060.60 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-261.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-829.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38A-684.84 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36C-493.93 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62A-463.46 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19D-020.20 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-082.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-721.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 68C-171.71 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-056.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 78A-225.25 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-460.46 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14K-000.08 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-926.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81A-419.19 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 76A-319.31 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70A-571.71 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 76C-181.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99A-811.81 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-473.73 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51D-836.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 25A-084.08 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-221.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-102.02 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92C-252.25 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|