Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-289.28 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14A-980.80 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-372.37 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-297.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-353.54 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-577.57 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-263.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 28C-116.11 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-092.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-052.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89A-537.53 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77A-350.50 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-101.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 22A-236.36 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-856.85 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-464.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19C-246.46 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 83C-133.13 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-352.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-497.97 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 97B-015.15 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-257.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98C-376.76 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-613.13 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17A-486.48 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 74A-256.56 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11A-137.13 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-652.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-487.87 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63C-229.22 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |