Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-474.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-496.49 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-571.71 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99C-313.13 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 74A-256.56 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-834.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 48C-121.21 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 28C-111.15 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-528.52 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-753.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-891.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-362.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 73A-360.36 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-582.58 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-444.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11C-073.73 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 22A-236.36 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-824.82 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 85A-144.14 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-777.71 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62C-217.17 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-914.14 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66D-011.11 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-499.49 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19B-028.28 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-760.60 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18A-507.50 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66A-315.15 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66A-289.28 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 78B-021.02 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|