Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25C-061.06 | - | Lai Châu | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-571.71 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48A-260.60 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66A-315.15 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49C-383.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20A-891.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61C-643.43 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-323.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48C-121.21 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-931.93 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81A-418.18 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-173.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70A-571.71 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-164.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 72A-875.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79A-582.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89B-025.02 | - | Hưng Yên | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-499.49 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19B-028.28 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-956.95 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 95A-130.30 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-726.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17C-219.21 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-060.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 27D-008.08 | - | Điện Biên | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24A-315.15 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-739.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-496.49 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70C-199.19 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89C-332.32 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |