Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-709.09 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-363.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 26A-215.15 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 85C-080.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47D-020.20 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47C-356.56 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 78C-128.28 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14A-954.54 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 84B-020.20 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61C-643.43 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 84C-120.20 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-820.20 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-352.52 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-297.97 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-631.31 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 95A-135.13 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-697.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-947.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-750.75 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-774.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 73C-180.18 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-320.20 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98C-376.76 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-912.91 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 27D-008.08 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 25C-061.06 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11A-137.13 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-101.10 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-441.41 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-383.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|