Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-444.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-419.41 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-824.82 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 35C-181.82 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 23A-162.62 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-263.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51D-989.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-056.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 97D-008.08 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 75A-383.89 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66D-011.11 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-472.47 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 73A-372.72 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19D-020.20 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72C-274.74 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-760.60 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17A-500.50 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-082.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38A-609.09 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65C-221.21 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-363.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-708.08 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 85C-080.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70C-214.21 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-410.10 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-208.08 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-447.44 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 76C-181.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20B-039.03 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-400.40 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|