Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-947.47 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-492.92 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-914.14 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63A-312.31 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49C-400.40 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-046.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35A-414.41 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79A-560.60 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26A-240.40 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 68A-354.35 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-285.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79A-580.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-476.76 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-178.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47C-356.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-474.47 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-360.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14A-972.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-630.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 78A-225.25 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 84C-120.20 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93A-473.73 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81C-263.63 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24A-278.78 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-709.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77A-333.32 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-750.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-135.13 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92C-263.26 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-363.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |