Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-352.52 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-297.97 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61C-643.43 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 95A-135.13 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-697.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-631.31 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-320.20 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98C-376.76 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-947.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-750.75 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-774.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 73C-180.18 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 27D-008.08 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 25C-061.06 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11A-137.13 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-912.91 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-101.10 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-441.41 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-383.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14A-980.80 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14C-449.49 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-576.57 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89B-025.02 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 68D-007.00 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-094.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47C-353.53 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 24A-278.78 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81A-418.18 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-406.06 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19C-246.46 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|