Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89C-329.29 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 75A-383.89 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-178.17 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14A-972.72 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-708.08 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-371.71 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-169.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-186.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72C-266.26 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-393.94 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11C-080.89 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89A-537.53 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 73A-376.37 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-487.87 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-372.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-353.54 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63C-229.22 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-263.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 28C-116.11 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18A-437.37 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-092.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 48C-111.18 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-052.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89C-333.37 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-081.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 24A-274.74 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-856.85 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-464.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-263.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-842.84 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|