Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-820.20 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-760.60 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63C-229.22 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38A-609.09 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51D-989.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-094.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-410.10 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-208.08 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88C-326.32 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65C-221.21 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-363.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-708.08 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 85C-080.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-576.57 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-753.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-765.65 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-811.81 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-238.23 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66A-315.15 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 25C-061.06 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81A-419.19 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-571.71 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-457.45 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18C-160.60 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-697.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99A-811.81 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-842.84 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 48A-260.60 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-914.14 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-312.31 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|