Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 11C-090.09 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14C-449.49 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11C-073.73 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62A-443.43 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-102.02 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 82C-097.09 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62C-217.17 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92C-252.25 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 94A-106.06 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-320.20 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-553.55 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-876.76 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 83C-126.26 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-461.61 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-774.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 78B-021.02 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-261.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-215.15 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99C-333.30 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99C-313.13 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38A-684.84 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-844.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62A-463.46 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-303.30 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-214.21 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-926.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14A-932.93 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38A-648.48 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 68C-171.71 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 28C-111.15 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|