Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37C-532.32 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14C-449.49 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-576.57 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 94A-106.06 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-927.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-238.23 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 95A-130.30 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-461.61 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-474.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-496.49 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-571.71 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99C-313.13 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 74A-256.56 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-834.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89C-332.32 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 48A-260.60 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-285.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-844.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-095.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-753.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-891.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-362.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 48C-121.21 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 28C-111.15 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-528.52 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-444.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11C-073.73 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 22A-236.36 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-824.82 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 85A-144.14 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|