Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-263.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-709.09 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 23D-011.01 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17C-219.21 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 67A-328.32 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-312.31 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-956.95 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-267.67 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51D-989.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 84B-020.20 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-363.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 26A-215.15 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 85C-080.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47D-020.20 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47C-356.56 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 78C-128.28 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14A-954.54 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61C-643.43 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 84C-120.20 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-820.20 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-352.52 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-297.97 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-697.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-631.31 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 95A-135.13 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-947.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-750.75 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-774.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 73C-180.18 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-320.20 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|