Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-811.81 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17A-500.50 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-082.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-697.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99A-811.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20A-842.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70C-214.21 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81A-419.19 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92A-447.44 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 76C-181.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-457.45 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20B-039.03 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18C-160.60 | - | Nam Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-947.47 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-492.92 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-914.14 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63A-312.31 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49C-400.40 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-046.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35A-414.41 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18A-507.50 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 86C-214.14 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26A-240.40 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 68A-354.35 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-285.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79A-580.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-476.76 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-178.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47C-356.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-474.47 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |