Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-598.86 100.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 13:30
51K-797.66 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/10/2023 - 13:30
30K-445.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 13:30
61K-268.86 65.000.000 Bình Dương Xe Con 11/10/2023 - 13:30
90A-219.68 40.000.000 Hà Nam Xe Con 11/10/2023 - 13:30
81A-355.66 40.000.000 Gia Lai Xe Con 11/10/2023 - 10:30
92A-366.68 55.000.000 Quảng Nam Xe Con 11/10/2023 - 10:30
51K-896.66 75.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/10/2023 - 10:30
60K-336.68 40.000.000 Đồng Nai Xe Con 11/10/2023 - 10:30
30K-588.86 340.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 10:30
37K-198.68 40.000.000 Nghệ An Xe Con 11/10/2023 - 10:30
14A-824.68 65.000.000 Quảng Ninh Xe Con 11/10/2023 - 10:30
51K-933.66 85.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/10/2023 - 10:30
51K-865.68 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/10/2023 - 10:30
29K-068.68 40.000.000 Hà Nội Xe Tải 11/10/2023 - 10:30
51K-828.66 55.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/10/2023 - 10:30
30K-575.68 70.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 10:30
51K-748.88 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/10/2023 - 10:30
49A-587.68 40.000.000 Lâm Đồng Xe Con 11/10/2023 - 10:30
36A-996.86 120.000.000 Thanh Hóa Xe Con 11/10/2023 - 10:30
60K-363.68 40.000.000 Đồng Nai Xe Con 11/10/2023 - 10:30
99A-682.86 60.000.000 Bắc Ninh Xe Con 11/10/2023 - 10:30
51K-877.88 85.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/10/2023 - 10:30
28C-099.86 40.000.000 Hòa Bình Xe Tải 11/10/2023 - 10:30
30K-555.66 610.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 10:30
88A-636.86 50.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 11/10/2023 - 10:30
30K-526.88 65.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 10:30
51K-861.66 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/10/2023 - 10:30
60K-383.86 40.000.000 Đồng Nai Xe Con 11/10/2023 - 10:30
36A-988.86 100.000.000 Thanh Hóa Xe Con 11/10/2023 - 10:30