Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-444.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11C-073.73 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 22A-236.36 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-824.82 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-760.60 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18A-507.50 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62C-217.17 | - | Long An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-914.14 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66D-011.11 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-499.49 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19B-028.28 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-360.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17A-486.48 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35C-181.82 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26A-240.40 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65C-221.21 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66A-315.15 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66A-289.28 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 78B-021.02 | - | Phú Yên | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24A-315.15 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-739.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99C-333.30 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-575.57 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 29K-161.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 81A-473.47 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 60K-604.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 88A-720.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 19A-727.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 68D-010.10 | - | Kiên Giang | Xe tải van | 04/12/2024 - 09:15 |
| 37K-573.57 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |