Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-285.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79A-580.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-476.76 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 84C-120.20 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-630.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 78A-225.25 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81C-263.63 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24A-278.78 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93A-473.73 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92C-263.26 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-709.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77A-333.32 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-750.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-135.13 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-485.48 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14A-954.54 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-363.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-651.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-834.83 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26A-215.15 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-371.71 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-393.94 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 12A-269.26 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 43A-922.92 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 34A-904.04 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 49B-034.34 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 04/12/2024 - 09:15 |
| 61K-448.44 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 99A-771.71 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 71A-218.21 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 37K-431.43 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |