Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-723.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-046.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-267.67 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-897.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 23D-011.01 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89C-329.29 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 73C-180.18 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51E-333.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-916.91 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81A-449.44 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-762.62 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36C-551.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 84B-020.20 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-829.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-169.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98B-046.46 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-186.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72C-266.26 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11C-080.89 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66A-289.28 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 78C-128.28 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62B-034.34 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-161.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 51L-436.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 81A-459.45 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 99A-776.76 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 60K-604.04 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 36K-060.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 30M-334.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 30M-244.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|