Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51K-828.66 55.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/10/2023 - 10:30
30K-575.68 70.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 10:30
51K-748.88 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/10/2023 - 10:30
49A-587.68 40.000.000 Lâm Đồng Xe Con 11/10/2023 - 10:30
36A-996.86 120.000.000 Thanh Hóa Xe Con 11/10/2023 - 10:30
60K-363.68 40.000.000 Đồng Nai Xe Con 11/10/2023 - 10:30
99A-682.86 60.000.000 Bắc Ninh Xe Con 11/10/2023 - 10:30
51K-877.88 85.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/10/2023 - 10:30
28C-099.86 40.000.000 Hòa Bình Xe Tải 11/10/2023 - 10:30
51K-777.88 185.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/10/2023 - 09:15
49A-616.88 40.000.000 Lâm Đồng Xe Con 11/10/2023 - 09:15
15K-196.68 55.000.000 Hải Phòng Xe Con 11/10/2023 - 09:15
30K-458.88 85.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 09:15
30K-455.66 90.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 09:15
30K-582.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 09:15
99A-679.86 40.000.000 Bắc Ninh Xe Con 11/10/2023 - 09:15
30K-515.66 65.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 09:15
15K-138.66 40.000.000 Hải Phòng Xe Con 11/10/2023 - 09:15
30K-611.88 105.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 09:15
51K-796.88 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/10/2023 - 09:15
14A-828.66 40.000.000 Quảng Ninh Xe Con 11/10/2023 - 09:15
51K-828.68 75.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/10/2023 - 09:15
89A-426.66 40.000.000 Hưng Yên Xe Con 11/10/2023 - 09:15
17A-369.88 40.000.000 Thái Bình Xe Con 11/10/2023 - 09:15
37K-221.86 40.000.000 Nghệ An Xe Con 11/10/2023 - 09:15
30K-535.88 55.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 09:15
18A-383.68 40.000.000 Nam Định Xe Con 11/10/2023 - 09:15
30K-572.88 105.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 09:15
51D-938.88 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Tải 11/10/2023 - 09:15
14C-383.68 40.000.000 Quảng Ninh Xe Tải 11/10/2023 - 09:15