Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25C-055.58 | - | Lai Châu | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-966.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98C-333.28 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-555.64 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30M-066.63 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-481.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-211.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 66C-166.65 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-822.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-911.18 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36C-555.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 69C-100.01 | - | Cà Mau | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43A-955.53 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 66A-250.00 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 73A-333.26 | - | Quảng Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 81A-411.16 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 76A-333.96 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89A-464.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 88C-311.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-999.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-472.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43A-955.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-275.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 17A-500.09 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-755.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34C-393.33 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30K-951.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-599.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 66A-261.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 78A-192.22 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |