Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-221.86 40.000.000 Nghệ An Xe Con 11/10/2023 - 09:15
30K-535.88 55.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 09:15
18A-383.68 40.000.000 Nam Định Xe Con 11/10/2023 - 09:15
30K-572.88 105.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 09:15
51D-938.88 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Tải 11/10/2023 - 09:15
14C-383.68 40.000.000 Quảng Ninh Xe Tải 11/10/2023 - 09:15
30K-486.68 70.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 09:15
34A-696.88 40.000.000 Hải Dương Xe Con 11/10/2023 - 09:15
30K-528.68 200.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 09:15
75A-314.68 40.000.000 Thừa Thiên Huế Xe Con 11/10/2023 - 09:15
15K-159.68 55.000.000 Hải Phòng Xe Con 11/10/2023 - 09:15
30K-519.88 85.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 08:00
30K-587.88 130.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 08:00
37K-233.68 55.000.000 Nghệ An Xe Con 11/10/2023 - 08:00
51K-839.88 75.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/10/2023 - 08:00
37C-478.88 40.000.000 Nghệ An Xe Tải 11/10/2023 - 08:00
30K-525.86 40.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 08:00
14A-826.86 70.000.000 Quảng Ninh Xe Con 11/10/2023 - 08:00
15K-196.66 85.000.000 Hải Phòng Xe Con 11/10/2023 - 08:00
34A-699.88 125.000.000 Hải Dương Xe Con 11/10/2023 - 08:00
51K-819.68 55.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/10/2023 - 08:00
30K-618.86 70.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 08:00
61K-286.66 40.000.000 Bình Dương Xe Con 11/10/2023 - 08:00
14A-818.88 420.000.000 Quảng Ninh Xe Con 11/10/2023 - 08:00
30K-553.68 60.000.000 Hà Nội Xe Con 11/10/2023 - 08:00
18A-388.86 85.000.000 Nam Định Xe Con 11/10/2023 - 08:00
35A-355.68 40.000.000 Ninh Bình Xe Con 11/10/2023 - 08:00
51K-916.66 50.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/10/2023 - 08:00
38A-555.86 70.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 11/10/2023 - 08:00
60K-386.66 40.000.000 Đồng Nai Xe Con 11/10/2023 - 08:00