Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30K-611.88 |
105.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/10/2023 - 09:15
|
| 51K-796.88 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/10/2023 - 09:15
|
| 14A-828.66 |
40.000.000
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/10/2023 - 09:15
|
| 51K-828.68 |
75.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/10/2023 - 09:15
|
| 89A-426.66 |
40.000.000
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/10/2023 - 09:15
|
| 17A-369.88 |
40.000.000
|
Thái Bình |
Xe Con |
11/10/2023 - 09:15
|
| 37K-221.86 |
40.000.000
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/10/2023 - 09:15
|
| 30K-535.88 |
55.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/10/2023 - 09:15
|
| 18A-383.68 |
40.000.000
|
Nam Định |
Xe Con |
11/10/2023 - 09:15
|
| 30K-572.88 |
105.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/10/2023 - 09:15
|
| 51D-938.88 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/10/2023 - 09:15
|
| 51K-926.68 |
60.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/10/2023 - 08:00
|
| 51K-928.88 |
85.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/10/2023 - 08:00
|
| 36A-956.88 |
40.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/10/2023 - 08:00
|
| 30K-467.88 |
45.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/10/2023 - 08:00
|
| 38A-558.68 |
70.000.000
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
11/10/2023 - 08:00
|
| 30K-519.88 |
85.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/10/2023 - 08:00
|
| 30K-587.88 |
130.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/10/2023 - 08:00
|
| 37K-233.68 |
55.000.000
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/10/2023 - 08:00
|
| 51K-839.88 |
75.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/10/2023 - 08:00
|
| 37C-478.88 |
40.000.000
|
Nghệ An |
Xe Tải |
11/10/2023 - 08:00
|
| 30K-525.86 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/10/2023 - 08:00
|
| 14A-826.86 |
70.000.000
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/10/2023 - 08:00
|
| 15K-196.66 |
85.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/10/2023 - 08:00
|
| 34A-699.88 |
125.000.000
|
Hải Dương |
Xe Con |
11/10/2023 - 08:00
|
| 51K-819.68 |
55.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/10/2023 - 08:00
|
| 30K-618.86 |
70.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/10/2023 - 08:00
|
| 61K-286.66 |
40.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/10/2023 - 08:00
|
| 14A-818.88 |
420.000.000
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/10/2023 - 08:00
|
| 30K-553.68 |
60.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/10/2023 - 08:00
|