Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-258.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 17A-505.39 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30M-106.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 15K-402.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 28A-266.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 81A-442.79 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 27C-071.39 | - | Điện Biên | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 23A-153.39 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 37K-349.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 85C-086.79 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 98C-338.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 34A-831.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 14C-460.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 17B-032.39 | - | Thái Bình | Xe Khách | 04/12/2024 - 08:30 |
| 20A-776.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 61C-584.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 95C-082.39 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51L-419.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30L-976.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 19A-623.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 99A-768.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 67A-309.39 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 38A-659.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 93B-022.39 | - | Bình Phước | Xe Khách | 04/12/2024 - 08:30 |
| 20C-318.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30M-371.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 25A-079.39 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 15K-403.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 28A-244.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 48A-253.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |