Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-654.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 79A-510.00 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 89A-491.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-655.53 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 95A-114.44 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 77C-266.63 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-855.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 89A-566.62 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 14A-890.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 90A-288.85 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 89A-444.98 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-294.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 17A-417.77 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 89C-333.34 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 62C-188.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-522.26 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-463.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 47A-683.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 98C-388.81 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 70A-514.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 88D-022.25 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 66A-311.16 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 75A-371.11 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-888.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 79A-566.64 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 85A-132.22 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 21A-222.52 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 72C-222.33 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-532.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-388.87 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|