Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51K-880.88 |
330.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/10/2023 - 08:00
|
| 51K-926.68 |
60.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/10/2023 - 08:00
|
| 51K-928.88 |
85.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/10/2023 - 08:00
|
| 36A-956.88 |
40.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/10/2023 - 08:00
|
| 30K-467.88 |
45.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/10/2023 - 08:00
|
| 38A-558.68 |
70.000.000
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
11/10/2023 - 08:00
|
| 99A-679.88 |
120.000.000
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/10/2023 - 15:00
|
| 30K-611.68 |
80.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/10/2023 - 15:00
|
| 60K-367.68 |
40.000.000
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/10/2023 - 15:00
|
| 34A-719.86 |
40.000.000
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/10/2023 - 15:00
|
| 67A-262.66 |
40.000.000
|
An Giang |
Xe Con |
10/10/2023 - 15:00
|
| 21A-176.88 |
40.000.000
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/10/2023 - 15:00
|
| 47A-616.68 |
60.000.000
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/10/2023 - 15:00
|
| 30K-606.88 |
205.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/10/2023 - 15:00
|
| 77A-286.86 |
40.000.000
|
Bình Định |
Xe Con |
10/10/2023 - 15:00
|
| 30K-512.86 |
50.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/10/2023 - 15:00
|
| 37K-188.68 |
40.000.000
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/10/2023 - 15:00
|
| 36A-999.68 |
120.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/10/2023 - 15:00
|
| 30K-499.88 |
80.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/10/2023 - 15:00
|
| 18A-378.68 |
40.000.000
|
Nam Định |
Xe Con |
10/10/2023 - 15:00
|
| 30K-579.86 |
55.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/10/2023 - 15:00
|
| 43A-777.68 |
40.000.000
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/10/2023 - 15:00
|
| 74A-226.68 |
60.000.000
|
Quảng Trị |
Xe Con |
10/10/2023 - 15:00
|
| 98A-656.66 |
150.000.000
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/10/2023 - 15:00
|
| 47A-606.68 |
40.000.000
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/10/2023 - 15:00
|
| 14A-825.88 |
50.000.000
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/10/2023 - 15:00
|
| 37K-200.68 |
40.000.000
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/10/2023 - 15:00
|
| 37K-226.88 |
115.000.000
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/10/2023 - 15:00
|
| 36A-983.86 |
75.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/10/2023 - 15:00
|
| 20A-678.88 |
680.000.000
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/10/2023 - 15:00
|