Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-448.44 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 99A-771.71 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 71A-218.21 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 12A-269.26 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 43A-922.92 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 30L-860.60 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 97A-084.84 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 73C-180.80 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 27C-070.07 | - | Điện Biên | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 37K-431.43 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 66B-023.23 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 04/12/2024 - 09:15 |
| 36K-217.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 73A-378.37 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 61K-557.55 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 74C-148.48 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 17A-447.47 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 19A-687.87 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 63B-034.34 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 09:15 |
| 99A-808.80 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 60B-081.08 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 04/12/2024 - 09:15 |
| 11C-083.83 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 30L-434.43 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 17A-480.48 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 48A-230.30 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 29K-276.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 38C-249.49 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 15K-382.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 43A-894.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 30M-334.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 29K-161.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |