Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72C-221.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 63A-322.28 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-888.21 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 35A-441.11 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 70A-555.83 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 28A-222.78 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 98C-333.15 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 98A-799.94 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36C-488.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-217.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-114.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 49A-648.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 65A-436.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 70A-522.29 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 49C-399.95 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 11D-011.19 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-777.44 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-700.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61K-566.62 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-573.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 83A-199.95 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 19D-022.21 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-210.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 14K-022.28 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 79A-555.71 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61K-364.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 68C-172.22 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-900.08 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-242.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 83A-200.09 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|