Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51K-776.68 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 10/10/2023 - 15:00
26A-179.68 40.000.000 Sơn La Xe Con 10/10/2023 - 15:00
36A-983.88 70.000.000 Thanh Hóa Xe Con 10/10/2023 - 15:00
34A-699.68 235.000.000 Hải Dương Xe Con 10/10/2023 - 15:00
35A-366.86 40.000.000 Ninh Bình Xe Con 10/10/2023 - 15:00
43A-796.66 50.000.000 Đà Nẵng Xe Con 10/10/2023 - 15:00
35A-368.66 40.000.000 Ninh Bình Xe Con 10/10/2023 - 15:00
99A-679.88 120.000.000 Bắc Ninh Xe Con 10/10/2023 - 15:00
30K-611.68 80.000.000 Hà Nội Xe Con 10/10/2023 - 15:00
60K-367.68 40.000.000 Đồng Nai Xe Con 10/10/2023 - 15:00
34A-719.86 40.000.000 Hải Dương Xe Con 10/10/2023 - 15:00
67A-262.66 40.000.000 An Giang Xe Con 10/10/2023 - 15:00
21A-176.88 40.000.000 Yên Bái Xe Con 10/10/2023 - 15:00
47A-616.68 60.000.000 Đắk Lắk Xe Con 10/10/2023 - 15:00
30K-513.68 55.000.000 Hà Nội Xe Con 10/10/2023 - 13:30
51K-761.66 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 10/10/2023 - 13:30
26A-178.88 40.000.000 Sơn La Xe Con 10/10/2023 - 13:30
88A-633.66 75.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 10/10/2023 - 13:30
51K-811.88 190.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 10/10/2023 - 13:30
51K-789.68 60.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 10/10/2023 - 13:30
30K-612.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 10/10/2023 - 13:30
38A-556.86 125.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 10/10/2023 - 13:30
88A-618.88 80.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 10/10/2023 - 13:30
17A-383.68 55.000.000 Thái Bình Xe Con 10/10/2023 - 13:30
51K-788.68 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 10/10/2023 - 13:30
90A-228.86 40.000.000 Hà Nam Xe Con 10/10/2023 - 13:30
51K-818.68 70.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 10/10/2023 - 13:30
30K-518.68 150.000.000 Hà Nội Xe Con 10/10/2023 - 13:30
14A-828.86 55.000.000 Quảng Ninh Xe Con 10/10/2023 - 13:30
47A-595.68 40.000.000 Đắk Lắk Xe Con 10/10/2023 - 13:30