Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-942.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 64A-190.00 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89A-481.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51M-222.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-800.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-166.62 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 71A-190.00 | - | Bến Tre | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51N-000.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 23A-145.55 | - | Hà Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 94A-111.95 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-444.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30M-366.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61K-511.16 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 37K-488.87 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 63A-322.28 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-888.21 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 72C-221.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-217.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-114.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 35A-441.11 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 70A-555.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 28A-222.78 | - | Hòa Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98C-333.15 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-799.94 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36C-488.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-777.44 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49A-648.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 65A-436.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 70A-522.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49C-399.95 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |