Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-678.86 40.000.000 Bắc Ninh Xe Con 10/10/2023 - 10:30
84A-116.66 40.000.000 Trà Vinh Xe Con 10/10/2023 - 10:30
14A-826.66 110.000.000 Quảng Ninh Xe Con 10/10/2023 - 10:30
30K-535.68 100.000.000 Hà Nội Xe Con 10/10/2023 - 10:30
99A-660.88 50.000.000 Bắc Ninh Xe Con 10/10/2023 - 10:30
37K-183.68 40.000.000 Nghệ An Xe Con 10/10/2023 - 10:30
37K-221.68 60.000.000 Nghệ An Xe Con 10/10/2023 - 10:30
51K-881.66 195.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 10/10/2023 - 10:30
38A-561.68 40.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 10/10/2023 - 10:30
64A-165.66 40.000.000 Vĩnh Long Xe Con 10/10/2023 - 10:30
14C-386.66 40.000.000 Quảng Ninh Xe Tải 10/10/2023 - 10:30
14C-386.86 90.000.000 Quảng Ninh Xe Tải 10/10/2023 - 10:30
98A-662.68 45.000.000 Bắc Giang Xe Con 10/10/2023 - 10:30
86A-262.68 40.000.000 Bình Thuận Xe Con 10/10/2023 - 09:15
79A-468.66 40.000.000 Khánh Hòa Xe Con 10/10/2023 - 09:15
64A-160.66 40.000.000 Vĩnh Long Xe Con 10/10/2023 - 09:15
17A-388.86 85.000.000 Thái Bình Xe Con 10/10/2023 - 09:15
36A-995.68 55.000.000 Thanh Hóa Xe Con 10/10/2023 - 09:15
37K-218.68 40.000.000 Nghệ An Xe Con 10/10/2023 - 09:15
22A-206.66 40.000.000 Tuyên Quang Xe Con 10/10/2023 - 09:15
51K-796.68 65.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 10/10/2023 - 09:15
30K-422.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 10/10/2023 - 09:15
51K-922.66 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 10/10/2023 - 09:15
81A-357.68 40.000.000 Gia Lai Xe Con 10/10/2023 - 09:15
64A-164.66 40.000.000 Vĩnh Long Xe Con 10/10/2023 - 09:15
30K-619.66 75.000.000 Hà Nội Xe Con 10/10/2023 - 09:15
72A-717.68 55.000.000 Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 10/10/2023 - 09:15
37K-225.68 40.000.000 Nghệ An Xe Con 10/10/2023 - 09:15
28A-200.88 40.000.000 Hòa Bình Xe Con 10/10/2023 - 09:15
30K-526.68 135.000.000 Hà Nội Xe Con 10/10/2023 - 09:15