Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-720.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 62C-194.44 | - | Long An | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 86A-333.51 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-888.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 84A-133.36 | - | Trà Vinh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61K-384.44 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61K-422.29 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 62B-027.77 | - | Long An | Xe Khách | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-733.36 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89A-435.55 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-710.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 21A-187.77 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 37K-281.11 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49A-640.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 19A-599.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 83A-200.03 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 43A-899.94 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 36K-111.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51L-052.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 15K-499.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 34A-888.53 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30K-710.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 98C-333.35 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 29K-176.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51L-888.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 89A-533.31 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51M-011.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 28C-122.25 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 43A-835.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 61K-555.21 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |