Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66A-288.85 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 29K-466.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 12A-221.11 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-041.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36K-299.90 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 70A-533.38 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 47A-654.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 79A-510.00 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-855.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 89A-491.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-655.53 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 95A-114.44 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 77C-266.63 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 86C-203.33 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 63C-233.38 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 30M-011.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 49A-755.53 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-555.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 75A-341.11 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 88C-311.18 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 34A-742.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 65D-011.16 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
06/12/2024 - 14:15
|
| 76A-333.85 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 29K-153.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 20A-706.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 22D-011.19 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
06/12/2024 - 14:15
|
| 90C-144.44 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 61K-455.51 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 75A-388.82 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 92A-400.09 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|