Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 64A-164.66 |
40.000.000
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 30K-619.66 |
75.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 72A-717.68 |
55.000.000
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 37K-225.68 |
40.000.000
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 28A-200.88 |
40.000.000
|
Hòa Bình |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 30K-526.68 |
135.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 30K-465.68 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 30K-595.86 |
55.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 61K-246.68 |
40.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 30K-512.68 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 15K-151.68 |
75.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 30K-488.66 |
55.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 86A-256.66 |
40.000.000
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 77A-288.68 |
40.000.000
|
Bình Định |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 86A-268.88 |
125.000.000
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 15K-139.66 |
40.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|
| 74A-226.66 |
55.000.000
|
Quảng Trị |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|
| 30K-562.86 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|
| 15K-139.68 |
75.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|
| 51K-860.68 |
170.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|
| 14A-825.68 |
45.000.000
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|
| 99A-665.86 |
40.000.000
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|
| 66C-160.66 |
40.000.000
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
10/10/2023 - 08:00
|
| 34A-698.66 |
90.000.000
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|
| 51K-886.66 |
455.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|
| 18A-383.66 |
40.000.000
|
Nam Định |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|
| 77A-286.88 |
55.000.000
|
Bình Định |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|
| 26A-177.66 |
40.000.000
|
Sơn La |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|
| 15K-188.86 |
65.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|
| 99A-655.68 |
165.000.000
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|