Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-151.68 |
75.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 30K-488.66 |
55.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 86A-256.66 |
40.000.000
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 77A-288.68 |
40.000.000
|
Bình Định |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 86A-268.88 |
125.000.000
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 51K-756.66 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 35A-355.66 |
55.000.000
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 23C-078.88 |
40.000.000
|
Hà Giang |
Xe Tải |
10/10/2023 - 09:15
|
| 30K-571.86 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 30K-458.68 |
70.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 47A-622.66 |
45.000.000
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 86A-262.68 |
40.000.000
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 79A-468.66 |
40.000.000
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 64A-160.66 |
40.000.000
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 17A-388.86 |
85.000.000
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/10/2023 - 09:15
|
| 77A-286.88 |
55.000.000
|
Bình Định |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|
| 26A-177.66 |
40.000.000
|
Sơn La |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|
| 15K-188.86 |
65.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|
| 99A-655.68 |
165.000.000
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|
| 30K-609.88 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|
| 36A-963.86 |
40.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|
| 30K-601.66 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|
| 18A-388.68 |
90.000.000
|
Nam Định |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|
| 14A-816.68 |
270.000.000
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|
| 30K-608.88 |
45.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|
| 26A-183.88 |
40.000.000
|
Sơn La |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|
| 30K-613.68 |
65.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|
| 17A-386.86 |
155.000.000
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|
| 11C-068.88 |
40.000.000
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
10/10/2023 - 08:00
|
| 65A-389.88 |
40.000.000
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/10/2023 - 08:00
|