Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 12A-246.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-315.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51N-050.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-118.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-419.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 79A-564.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 43A-932.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 75A-368.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 12A-259.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 18A-465.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60K-531.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 73C-189.79 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-489.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 98A-877.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-178.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 34A-814.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 76B-025.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15K-330.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 28C-109.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 34A-970.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 18A-472.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60K-513.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-464.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65A-451.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 19A-746.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 27A-134.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 47A-714.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30M-068.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 37K-437.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 12A-244.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|