Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-822.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51M-233.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 49A-700.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 66A-299.91 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 93C-181.11 | - | Bình Phước | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 81C-300.09 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 62C-188.89 | - | Long An | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 21A-200.09 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 49A-688.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 20A-833.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 64C-111.26 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 60C-788.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 88A-800.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 78A-199.98 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 78A-222.53 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 73A-366.64 | - | Quảng Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51L-822.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 61K-555.21 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 88C-311.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30K-710.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 98C-333.35 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 38A-592.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 29K-176.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 43A-821.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 19A-594.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 28C-122.25 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 29K-206.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 75A-400.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 63A-299.98 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 62A-385.55 | - | Long An | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |