Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-681.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 35A-466.60 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 49A-733.38 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51M-233.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-320.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 12A-255.53 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 86A-333.21 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 60K-482.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 93A-488.82 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 75A-388.82 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 34A-866.65 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 65A-435.55 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 67A-293.33 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 35C-172.22 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 29K-355.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 20A-833.36 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 70A-495.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 60C-788.83 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 72A-780.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 27A-122.26 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 30L-999.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 78A-222.63 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 47A-680.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 20A-866.63 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 63A-299.98 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 34C-391.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 30L-312.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 93A-444.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 22A-266.61 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 30L-666.71 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|