Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-800.09 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 29K-399.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 36C-457.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 92A-400.00 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 75D-011.19 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-822.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 93C-181.11 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 64A-173.33 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 60K-500.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 27A-133.32 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 29K-400.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 38C-222.20 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 70C-200.08 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 98C-333.95 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 61K-588.83 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-822.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 60K-543.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 18A-434.44 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 88A-722.28 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 88A-666.57 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 75A-400.08 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 49A-706.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 66A-255.56 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 30L-352.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 38A-666.53 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 47B-044.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
06/12/2024 - 14:15
|
| 30M-222.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 81C-300.09 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 89A-499.93 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 79A-555.76 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|