Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-567.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51M-222.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 61K-466.65 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 37K-488.80 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 30L-888.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 17A-462.22 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 15K-254.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 64C-111.26 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 37K-299.93 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 73A-366.61 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 93A-488.81 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-222.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 21A-200.09 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 15C-488.82 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 61K-555.64 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 88A-800.05 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 43A-850.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 35A-466.60 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 19A-722.26 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 88C-311.15 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 85A-131.11 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 98A-681.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 34A-866.65 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 65A-435.55 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 67A-293.33 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 49A-733.38 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-320.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 12A-255.53 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 99A-888.52 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 60K-482.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|