Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43B-066.06 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30M-070.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72B-048.04 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-430.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 90A-293.29 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15K-509.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 98A-801.01 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30M-307.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 71C-138.13 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-806.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-704.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 86A-319.31 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 81C-291.29 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 34A-949.49 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15C-467.67 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 82A-164.16 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30L-781.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 66C-190.90 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-949.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61C-586.58 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72D-015.01 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 17A-484.89 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 64C-119.19 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-503.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 19A-690.90 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 24A-302.02 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 48C-103.03 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-426.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 17A-505.06 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 90D-012.01 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|