Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88D-022.26 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
06/12/2024 - 14:15
|
| 15K-422.29 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 49A-688.85 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 70A-611.19 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 62C-188.89 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 30K-651.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 61K-412.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 66A-299.95 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 61C-633.32 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 43A-821.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 27A-111.10 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 99C-306.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 60K-633.32 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51N-111.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 67B-033.31 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
06/12/2024 - 14:15
|
| 19A-607.77 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 18A-455.51 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 98A-800.09 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 37K-422.29 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 62A-385.55 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-822.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 93C-181.11 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 64A-173.33 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 29K-399.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 36C-457.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 92A-400.00 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 75D-011.19 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
06/12/2024 - 14:15
|
| 70C-200.08 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 60K-500.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 27A-133.32 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|