Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-400.03 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 38C-222.20 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 18A-434.44 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 61K-588.83 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 98C-333.95 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51L-822.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 60K-543.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 49A-706.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 66A-255.56 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30L-352.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 38A-666.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 47B-044.44 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 06/12/2024 - 14:15 |
| 88A-722.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 88A-666.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 75A-400.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 79A-555.76 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30M-222.51 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 81C-300.09 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 89A-499.93 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 36K-111.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 49A-640.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 19A-599.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 83A-200.03 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 43A-899.94 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51L-052.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 15K-499.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 34A-888.53 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30K-710.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 98C-333.35 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 29K-176.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |