Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14A-908.08 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72C-281.81 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30L-284.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 34A-943.43 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 89A-513.13 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-597.59 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 68C-184.18 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 47A-818.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 79C-235.35 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 11C-090.91 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 93A-465.65 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 93A-496.96 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 88C-324.32 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 18A-484.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-589.58 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-873.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60K-650.50 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 47A-794.94 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-408.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20A-802.02 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 34C-448.48 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-454.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 43A-961.96 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 81A-428.28 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 76A-304.04 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 98A-818.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 99C-333.37 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 27A-131.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 79A-541.41 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 22A-272.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|