Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-432.68 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 14A-914.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 19A-719.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 94A-109.68 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 66A-299.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 51M-060.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 21A-210.66 | - | Yên Bái | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 47A-719.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 38A-695.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 15K-452.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 65C-252.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 88A-805.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 64D-008.68 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:45 |
| 98A-770.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 24A-274.88 | - | Lào Cai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 51M-192.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 81A-444.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 17C-222.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 88A-742.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 70A-530.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 19C-272.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 83A-193.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 74A-261.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 15K-495.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 49A-705.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 18A-501.86 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 97D-007.68 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:45 |
| 65C-248.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 64B-018.86 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 10/12/2024 - 15:45 |
| 49A-761.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |