Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19C-276.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 36C-502.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 17D-016.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:45
|
| 62C-216.66 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 49B-033.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:45
|
| 61K-346.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 51M-146.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 17A-500.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 15D-055.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:45
|
| 35A-439.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 51N-074.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 92A-434.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 14C-449.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 98A-754.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 88C-315.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 77A-360.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 36K-130.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 19A-739.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 60K-644.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 88C-299.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 51N-099.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 61K-414.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 18C-160.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 36C-505.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 89D-023.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:45
|
| 95C-092.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 92C-240.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 22A-278.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 86C-200.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 67C-178.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|