Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-304.04 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 29K-329.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 62A-444.45 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 19A-690.90 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 15K-460.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30L-806.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 66C-190.90 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 17A-504.50 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 65A-490.90 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 47A-823.23 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 66C-182.82 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 35A-475.47 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 34A-831.31 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 61K-426.26 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 12A-272.27 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 15K-312.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 20A-890.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 38D-023.23 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 04/12/2024 - 08:30 |
| 61K-419.19 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 76A-325.32 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36C-574.74 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 17A-484.89 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30L-627.27 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 38A-654.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 64C-119.19 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51L-408.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 18A-488.48 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 68C-169.16 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 43D-013.13 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | 04/12/2024 - 08:30 |
| 37K-433.43 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |