Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26B-022.68 | - | Sơn La | Xe Khách | 10/12/2024 - 15:45 |
| 18A-459.68 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 51L-604.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 19A-751.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 15K-241.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 49C-352.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 63A-305.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 29K-441.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 51D-924.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 24A-297.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 36K-273.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 36C-567.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 48A-248.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 51L-983.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 14C-449.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 38A-706.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 36K-237.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 34A-846.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 67A-339.66 | - | An Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 49A-763.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 36K-271.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 19A-649.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 93A-482.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 97B-018.88 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 10/12/2024 - 15:45 |
| 70A-585.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 18A-497.86 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 51L-549.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 23B-012.86 | - | Hà Giang | Xe Khách | 10/12/2024 - 15:45 |
| 34C-450.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 29K-195.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |