Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-827.27 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-485.85 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 95C-082.08 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-255.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 88C-308.08 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 38D-023.23 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 63A-298.98 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 90A-298.29 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 43A-856.56 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 81A-451.45 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 98A-808.80 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 75A-388.38 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-464.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20A-890.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 18A-488.48 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 68C-169.16 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-476.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 37K-433.43 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-711.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 34A-929.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30L-815.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 76A-325.32 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36C-574.74 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 88A-752.52 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:45
|
| 27B-013.13 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:45
|
| 24A-323.32 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:45
|
| 83D-011.01 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:45
|
| 68C-180.80 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:45
|
| 36D-033.03 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:45
|
| 51D-856.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:45
|