Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18C-160.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 36K-096.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 19A-739.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 60K-644.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 88C-299.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 51N-099.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 61K-414.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 22A-278.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 86C-200.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 67C-178.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 36C-505.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 89D-023.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:45
|
| 95C-092.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 92C-240.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 65C-275.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 92A-398.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 86C-211.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 98A-895.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 92C-259.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 15B-055.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:45
|
| 18A-459.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 51L-604.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 19A-751.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 83A-196.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 26B-022.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:45
|
| 29K-441.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 51D-924.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 15K-241.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 49C-352.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 63A-305.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|