Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-853.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 99A-806.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 99A-848.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 26A-246.39 | - | Sơn La | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 90B-011.39 | - | Hà Nam | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 99C-323.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61C-638.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 17A-494.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 66A-295.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 38A-674.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 11A-132.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29B-661.39 | - | Hà Nội | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34A-951.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34D-040.39 | - | Hải Dương | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 81D-011.79 | - | Gia Lai | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 43C-316.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 15K-427.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34A-867.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36D-030.79 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-643.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 95C-092.79 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60K-619.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 47C-389.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 90A-301.39 | - | Hà Nam | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 38A-649.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-126.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 15K-371.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-387.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 89C-352.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34C-450.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |